TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

degauss

UK/diːˈɡaʊs/ giọng máy của trình duyệt

degauss nghĩa là giải từ.

Nghĩa của degauss

Ngoại động từ

  1. Hàng hải Giải từ (làm cho tàu không bị ảnh hưởng của từ trường, để tránh mìn từ trường).

Dạng từ của degauss

Ngôi thứ ba số ítdegausses
Hiện tại phân từ (-ing)degaussing
Quá khứ phân từdegaussed
Quá khứdegaussed
Số nhiềudegausses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với degauss

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

degauss nghĩa là gì?

degauss (ngoại động từ) nghĩa là giải từ.

degauss phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của degauss: giọng Anh (UK) /diːˈɡaʊs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.