TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

degeneration factor

US/dɪ.ˌdʒɛ.nə.ˈreɪ.ʃən ˈfæk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

degeneration factor nghĩa là yếu tố suy biến, thừa số suy biến.

Nghĩa của degeneration factor

Danh từ

  1. Tech Yếu tố suy biến; thừa số suy biến.

Câu hỏi thường gặp

degeneration factor nghĩa là gì?

degeneration factor (danh từ) nghĩa là yếu tố suy biến, thừa số suy biến.

degeneration factor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của degeneration factor: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˌdʒɛ.nə.ˈreɪ.ʃən ˈfæk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.