TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

degenerative

UK/dɪˈdʒɛn(ə)ɹətɪv/ giọng máy của trình duyệt

degenerative nghĩa là suy thoái.

Nghĩa của degenerative

Tính từ

  1. Suy thoái.

Dạng từ của degenerative

So sánh hơnmore degenerative
So sánh nhấtmost degenerative

Câu hỏi thường gặp

degenerative nghĩa là gì?

degenerative (tính từ) nghĩa là suy thoái.

degenerative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của degenerative: giọng Anh (UK) /dɪˈdʒɛn(ə)ɹətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.