TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deglobalization

UK/diːˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

deglobalization nghĩa là phi toàn cầu hoá.

Nghĩa của deglobalization

Danh từ

  1. Phi toàn cầu hoá.

Câu hỏi thường gặp

deglobalization nghĩa là gì?

deglobalization (danh từ) nghĩa là phi toàn cầu hoá.

deglobalization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deglobalization: giọng Anh (UK) /diːˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.