TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deglutitory

UK/diːˌɡluːˈtɪʃəɹi/ giọng máy của trình duyệt

deglutitory nghĩa là Xem deglutition.

Nghĩa của deglutitory

Danh từ

  1. Xem deglutition

Câu hỏi thường gặp

deglutitory nghĩa là gì?

deglutitory (danh từ) nghĩa là Xem deglutition.

deglutitory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deglutitory: giọng Anh (UK) /diːˌɡluːˈtɪʃəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.