TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

degrader

UK/dɪˈɡɹeɪdə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

degrader nghĩa là Xem degrade.

Nghĩa của degrader

Danh từ

  1. Xem degrade

Dạng từ của degrader

Số nhiềudegraders

Câu hỏi thường gặp

degrader nghĩa là gì?

degrader (danh từ) nghĩa là Xem degrade.

degrader phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của degrader: giọng Anh (UK) /dɪˈɡɹeɪdə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.