TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

degree Fahrenheit

giọng máy của trình duyệt

degree Fahrenheit nghĩa là độ f.

Nghĩa của degree Fahrenheit

Danh từ

  1. Độ F.

Dạng từ của degree Fahrenheit

Số nhiềudegrees Fahrenheit

Câu hỏi thường gặp

degree Fahrenheit nghĩa là gì?

degree Fahrenheit (danh từ) nghĩa là độ f.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.