degree
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈɡɹiː/
US/dɪˈɡɹiː/
giọng máy của trình duyệt
degree nghĩa là mức độ, trình độ, địa vị, cấp bậc.
Nghĩa của degree
Danh từ
- Mức độ, trình độ.
- in some degreeở mức độ nào
- to a certain degreeđến mức độ nào
- by degreestừ từ, dần dần
- to a high (very large, the last...) degreelắm, rất, quá mức
- Địa vị, cấp bậc (trong xã hội).
- a man of high degreebằng cấp
- to take one's degreetốt nghiệp, thi đỗ
- honorary degreehọc vị danh dự
- Độ.
- an angle of 90 degreesgóc 90 độ
- 32 degrees in the shade32 độ trong bóng râm
- Toán học Bậc.
- degree of polynomialbậc của đa thức
- an equation of the third degreephương trình bậc ba
- Ngôn ngữ học Cấp.
- degrees of comparisoncác cấp so sánh
- superlative degreecấp cao nhất
Dạng từ của degree
| Số nhiều | degrees |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với degree
Đồng nghĩa
Họ từ của degree
Cụm từ, thành ngữ với degree
- forbidden (prohibited) degrees — (Pháp lý) Quan hệ họ hàng gần quá không cho phép lấy nhau.
- to put through the third degree — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tra hỏi, tra tấn để bắt cung khai.
- degree Celsius — Độ Celsius, độ C.
- degree Fahrenheit — Độ F.
- degree of accuracy — Độ chính xác.
- degree of freedom — Bậc tự do (df).
- degree of homogeneity — Mức độ đồng nhất.
- degree of magnification — Độ phóng đại.
Câu ví dụ với degree
- This position doesn't require a degree. Vị trí này không yêu cầu bằng cấp.
- It was 36 degrees in Boston today. Hôm nay Boston 36 độ.
- Tom's body temperature is 36.1 degrees. Nhiệt độ cơ thể của Tom là 36.1 độ.
- Why did they call it the Xbox 360? Because when you saw it, you would turn 360 degrees and walk away. Sao họ lại gọi nó là Xbox 360? Bởi vì chỉ nhìn thấy thôi là bạn sẽ quay 360 độ và rời đi luôn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
degree nghĩa là gì?
degree (danh từ) nghĩa là mức độ, trình độ, địa vị, cấp bậc.
degree phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của degree: giọng Anh (UK) /dɪˈɡɹiː/, giọng Mỹ (US) /dɪˈɡɹiː/.