TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

degree of magnification

US/dɪ.ˈɡri əv ˌmæɡ.nə.fə.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

degree of magnification nghĩa là độ phóng đại.

Nghĩa của degree of magnification

Danh từ

  1. Tech Độ phóng đại.

Câu hỏi thường gặp

degree of magnification nghĩa là gì?

degree of magnification (danh từ) nghĩa là độ phóng đại.

degree of magnification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của degree of magnification: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈɡri əv ˌmæɡ.nə.fə.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.