TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dehydrant

giọng máy của trình duyệt

dehydrant nghĩa là chất loại nước.

Nghĩa của dehydrant

Danh từ

  1. Hoá học Chất loại nước.

Dạng từ của dehydrant

Số nhiềudehydrants

Câu hỏi thường gặp

dehydrant nghĩa là gì?

dehydrant (danh từ) nghĩa là chất loại nước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.