TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dehydrogenation

UK/diːhaɪdˌɹɒdʒəˈneɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

dehydrogenation nghĩa là sự loại hydro.

Nghĩa của dehydrogenation

Danh từ

  1. Hoá học Sự loại hydro.

Dạng từ của dehydrogenation

Số nhiềudehydrogenations

Câu hỏi thường gặp

dehydrogenation nghĩa là gì?

dehydrogenation (danh từ) nghĩa là sự loại hydro.

dehydrogenation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dehydrogenation: giọng Anh (UK) /diːhaɪdˌɹɒdʒəˈneɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.