delay circuit
US/dɪ.ˈleɪ ˈsɜː.kət/
giọng máy của trình duyệt
delay circuit nghĩa là mạch tạo trễ.
Nghĩa của delay circuit
Danh từ
- Tech Mạch tạo trễ.
Câu hỏi thường gặp
delay circuit nghĩa là gì?
delay circuit (danh từ) nghĩa là mạch tạo trễ.
delay circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của delay circuit: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈleɪ ˈsɜː.kət/.