delay
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈleɪ/
US/dɪˈleɪ/
giọng máy của trình duyệt
delay nghĩa là sự chậm trễ, sự trì hoãn, điều làm trở ngại, sự cản trở.
Nghĩa của delay
Danh từ
- Sự chậm trễ; sự trì hoãn.
- to act without delayhành động không chậm trễ (không trì hoãn)
- Điều làm trở ngại; sự cản trở.
Ngoại động từ
- Làm chậm trễ.
- Hoãn lại (cuộc họp, chuyến đi...).
- Làm trở ngại, cản trở.
- to delay the trafficlàm trở ngại giao thông
- Kỹ thuật Ủ, ram (thép).
Nội động từ
- Chậm trễ, lần lữa, kề cà.
Dạng từ của delay
| Số nhiều | delays |
| Ngôi thứ ba số ít | delays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | delaying |
| Quá khứ phân từ | delayed |
| Quá khứ | delayed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với delay
Đồng nghĩa
Họ từ của delay
Cụm từ, thành ngữ với delay
- delay cell — Bộ tạo trễ.
- delay circuit — Mạch tạo trễ.
- delay component — Thành phần trễ.
- delay distortion — Biến dạng trễ.
- delay element — Phần tử trễ.
- delay equalizer — Bộ cân bằng trễ, bộ cân bằng vị tướng.
- delay flip-flop — Mạch lật trễ.
- delay frequency equalizer — Bộ cân bằng tần số trễ.
- delay line — Dây trễ, dây tạo trễ.
- delay line memory — Bộ nhớ dây trễ.
- delay network — Mạng trễ.
- delay time — Thời gian trễ, thời gian trì hoãn.
Câu ví dụ với delay
- After several delays, the plane finally left. Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.
- This train is often delayed. Chuyến tàu thường bị trễ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
delay nghĩa là gì?
delay (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự chậm trễ, sự trì hoãn, điều làm trở ngại, sự cản trở.
delay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của delay: giọng Anh (UK) /dɪˈleɪ/, giọng Mỹ (US) /dɪˈleɪ/.