delay time
US/dɪ.ˈleɪ ˈtɑɪm/
giọng máy của trình duyệt
delay time nghĩa là thời gian trễ, thời gian trì hoãn.
Nghĩa của delay time
Danh từ
- Tech Thời gian trễ, thời gian trì hoãn.
Dạng từ của delay time
| Số nhiều | delay times |
Câu hỏi thường gặp
delay time nghĩa là gì?
delay time (danh từ) nghĩa là thời gian trễ, thời gian trì hoãn.
delay time phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của delay time: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈleɪ ˈtɑɪm/.