TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

delay network

US/dɪ.ˈleɪ ˈnɛt.ˌwɜːk/ giọng máy của trình duyệt

delay network nghĩa là mạng trễ.

Nghĩa của delay network

Danh từ

  1. Tech Mạng trễ.

Câu hỏi thường gặp

delay network nghĩa là gì?

delay network (danh từ) nghĩa là mạng trễ.

delay network phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delay network: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈleɪ ˈnɛt.ˌwɜːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.