TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

delayed sweep storage scope

US/dɪ.ˈleɪ.əd ˈswip ˈstɔr.ɪdʒ ˈskoʊp/ giọng máy của trình duyệt

delayed sweep storage scope nghĩa là Bộ chỉ báo bộ trữ quét trễ.

Nghĩa của delayed sweep storage scope

Danh từ

  1. Tech Bộ chỉ báo bộ trữ quét trễ.

Câu hỏi thường gặp

delayed sweep storage scope nghĩa là gì?

delayed sweep storage scope (danh từ) nghĩa là Bộ chỉ báo bộ trữ quét trễ.

delayed sweep storage scope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delayed sweep storage scope: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈleɪ.əd ˈswip ˈstɔr.ɪdʒ ˈskoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.