delectable
UK/dɪˈlɛktəbəl/
giọng máy của trình duyệt
delectable nghĩa là ngon lành, thú vị.
Nghĩa của delectable
Tính từ
- Ngon lành, thú vị, khoái trá.
Dạng từ của delectable
| So sánh hơn | more delectable |
| So sánh nhất | most delectable |
| Số nhiều | delectables |
Câu hỏi thường gặp
delectable nghĩa là gì?
delectable (tính từ) nghĩa là ngon lành, thú vị.
delectable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của delectable: giọng Anh (UK) /dɪˈlɛktəbəl/.