TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Delhi

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛl.i/ US/ˈdɛl.i/ giọng máy của trình duyệt

Delhi nghĩa là đê-li.

Nghĩa của Delhi

Danh từ riêng

  1. Đê-li.

Cụm từ, thành ngữ với Delhi

  • Delhi Sultanate — Vương quốc Hồi giáo Delhi.

Câu hỏi thường gặp

Delhi nghĩa là gì?

Delhi (danh từ riêng) nghĩa là đê-li.

Delhi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Delhi: giọng Anh (UK) /ˈdɛl.i/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛl.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.