TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

delft

UK/ˈdɛlft/ US/ˈdɛlft/ giọng máy của trình duyệt

delft nghĩa là đồ gốm đenfơ.

Nghĩa của delft

Danh từ

  1. Đồ gốm đenfơ (sản xuất tại Hà-lan).

Dạng từ của delft

Số nhiềudelfts

Câu hỏi thường gặp

delft nghĩa là gì?

delft (danh từ) nghĩa là đồ gốm đenfơ.

delft phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delft: giọng Anh (UK) /ˈdɛlft/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛlft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.