TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deliberative

giọng máy của trình duyệt

deliberative nghĩa là thảo luận.

Nghĩa của deliberative

Tính từ

  1. Thảo luận.
    • a deliberative assembly (body)hội nghị thảo luận

Dạng từ của deliberative

So sánh hơnmore deliberative
So sánh nhấtmost deliberative
Số nhiềudeliberatives

Câu hỏi thường gặp

deliberative nghĩa là gì?

deliberative (tính từ) nghĩa là thảo luận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.