TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

delightedly

US/dɪ.ˈlɑɪ.təd.li/ giọng máy của trình duyệt

delightedly nghĩa là Xem delighted.

Nghĩa của delightedly

Phó từ

  1. Xem delighted

Dạng từ của delightedly

So sánh hơnmore delightedly
So sánh nhấtmost delightedly

Câu hỏi thường gặp

delightedly nghĩa là gì?

delightedly (phó từ) nghĩa là Xem delighted.

delightedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delightedly: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈlɑɪ.təd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.