delighted
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈlaɪtɪd/
giọng máy của trình duyệt
delighted nghĩa là vui mừng, hài lòng.
Nghĩa của delighted
Tính từ
- Vui mừng, hài lòng.
Dạng từ của delighted
| So sánh hơn | more delighted |
| So sánh nhất | most delighted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với delighted
Đồng nghĩa
Họ từ của delighted
Câu hỏi thường gặp
delighted nghĩa là gì?
delighted (tính từ) nghĩa là vui mừng, hài lòng.
delighted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của delighted: giọng Anh (UK) /dɪˈlaɪtɪd/.