TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

delphinium

US/dɛɫ.ˈfɪ.ni.əm/ giọng máy của trình duyệt

delphinium nghĩa là cây la lết, cây phi yến.

Nghĩa của delphinium

Danh từ

  1. Thực vật học Cây la lết, cây phi yến.

Dạng từ của delphinium

Số nhiềudelphiniums

Câu hỏi thường gặp

delphinium nghĩa là gì?

delphinium (danh từ) nghĩa là cây la lết, cây phi yến.

delphinium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delphinium: giọng Mỹ (US) /dɛɫ.ˈfɪ.ni.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.