TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

delta

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛltə/ US/ˈdɛltə/ giọng máy của trình duyệt

delta nghĩa là đenta, châu thổ.

Nghĩa của delta

Danh từ

  1. Đenta (chữ cái Hy-lạp).
  2. Vật lý Đenta.
    • delta raystia Đenta
  3. Địa lý,địa chất Châu thổ.

Dạng từ của delta

Số nhiềudeltas
Ngôi thứ ba số ítdeltas
Hiện tại phân từ (-ing)deltaing
Quá khứ phân từdeltaed
Quá khứdeltaed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với delta

Đồng nghĩa

Họ từ của delta

Cụm từ, thành ngữ với delta

  • the Delta — Vùng châu thổ sông Nin.
  • delta circuit — Mạch tam giác.
  • delta connection — Sự/mạch nối tam giác.
  • delta modulation — Biến điệu đenta.

Câu hỏi thường gặp

delta nghĩa là gì?

delta (danh từ) nghĩa là đenta, châu thổ.

delta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delta: giọng Anh (UK) /ˈdɛltə/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛltə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.