delta
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛltə/
US/ˈdɛltə/
giọng máy của trình duyệt
delta nghĩa là đenta, châu thổ.
Nghĩa của delta
Danh từ
- Đenta (chữ cái Hy-lạp).
- Vật lý Đenta.
- delta raystia Đenta
- Địa lý,địa chất Châu thổ.
Dạng từ của delta
| Số nhiều | deltas |
| Ngôi thứ ba số ít | deltas |
| Hiện tại phân từ (-ing) | deltaing |
| Quá khứ phân từ | deltaed |
| Quá khứ | deltaed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với delta
Đồng nghĩa
Họ từ của delta
Cụm từ, thành ngữ với delta
- the Delta — Vùng châu thổ sông Nin.
- delta circuit — Mạch tam giác.
- delta connection — Sự/mạch nối tam giác.
- delta modulation — Biến điệu đenta.
Câu hỏi thường gặp
delta nghĩa là gì?
delta (danh từ) nghĩa là đenta, châu thổ.
delta phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của delta: giọng Anh (UK) /ˈdɛltə/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛltə/.