delta circuit US/ˈdɛɫ.tə ˈsɜː.kət/ Nghe USgiọng máy của trình duyệt delta circuit nghĩa là mạch tam giác. Nghĩa của delta circuit Danh từ Tech Mạch tam giác. Câu hỏi thường gặp delta circuit nghĩa là gì?delta circuit (danh từ) nghĩa là mạch tam giác.delta circuit phát âm thế nào?Phiên âm IPA của delta circuit: giọng Mỹ (US) /ˈdɛɫ.tə ˈsɜː.kət/.