TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

delta circuit

US/ˈdɛɫ.tə ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt

delta circuit nghĩa là mạch tam giác.

Nghĩa của delta circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch tam giác.

Câu hỏi thường gặp

delta circuit nghĩa là gì?

delta circuit (danh từ) nghĩa là mạch tam giác.

delta circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delta circuit: giọng Mỹ (US) /ˈdɛɫ.tə ˈsɜː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.