TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

delta modulation

US/ˈdɛɫ.tə ˌmɑː.dʒə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

delta modulation nghĩa là biến điệu đenta.

Nghĩa của delta modulation

Danh từ

  1. Tech Biến điệu đenta.

Câu hỏi thường gặp

delta modulation nghĩa là gì?

delta modulation (danh từ) nghĩa là biến điệu đenta.

delta modulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delta modulation: giọng Mỹ (US) /ˈdɛɫ.tə ˌmɑː.dʒə.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.