delusion
UK/dɪˈl(j)uːʒ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
delusion nghĩa là sự đánh lừa, sự lừa dối, ảo tưởng, hoang tưởng.
Nghĩa của delusion
Danh từ
- Sự đánh lừa, sự lừa dối, sự lừa bịp, sự lừa gạt; sự bị lừa; sự bị lừa gạt.
- Ảo tưởng.
- to be (labour) under a delusionbị một ảo tưởng ám ảnh
- Y học Ảo giác.
Dạng từ của delusion
| Số nhiều | delusions |
Họ từ của delusion
Câu hỏi thường gặp
delusion nghĩa là gì?
delusion (danh từ) nghĩa là sự đánh lừa, sự lừa dối, ảo tưởng, hoang tưởng.
delusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của delusion: giọng Anh (UK) /dɪˈl(j)uːʒ(ə)n/.