TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

delusion

UK/dɪˈl(j)uːʒ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

delusion nghĩa là sự đánh lừa, sự lừa dối, ảo tưởng, hoang tưởng.

Nghĩa của delusion

Danh từ

  1. Sự đánh lừa, sự lừa dối, sự lừa bịp, sự lừa gạt; sự bị lừa; sự bị lừa gạt.
  2. Ảo tưởng.
    • to be (labour) under a delusionbị một ảo tưởng ám ảnh
  3. Y học Ảo giác.

Dạng từ của delusion

Số nhiềudelusions

Họ từ của delusion

Câu hỏi thường gặp

delusion nghĩa là gì?

delusion (danh từ) nghĩa là sự đánh lừa, sự lừa dối, ảo tưởng, hoang tưởng.

delusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delusion: giọng Anh (UK) /dɪˈl(j)uːʒ(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.