deluge
UK/ˈdɛl.juː(d)ʒ/
US/ˈdɛl.ju(d)ʒ/
giọng máy của trình duyệt
deluge nghĩa là trận lụt lớn, đại hồng thuỷ, sự tràn ngập, sự tới tấp.
Nghĩa của deluge
Danh từ
- Trận lụt lớn; đại hồng thuỷ.
- Sự tràn ngập, sự tới tấp, sự dồn dập.
- a deluge of questionscâu hỏi dồn dập
- a deluge of lettersthư đến tới tấp
Ngoại động từ
- Làm tràn ngập, dồn tới tấp.
- to be deluged with questionsbị hỏi tới tấp
Dạng từ của deluge
| Số nhiều | deluges |
| Ngôi thứ ba số ít | deluges |
| Hiện tại phân từ (-ing) | deluging |
| Quá khứ phân từ | deluged |
| Quá khứ | deluged |
Họ từ của deluge
Câu hỏi thường gặp
deluge nghĩa là gì?
deluge (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là trận lụt lớn, đại hồng thuỷ, sự tràn ngập, sự tới tấp.
deluge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deluge: giọng Anh (UK) /ˈdɛl.juː(d)ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛl.ju(d)ʒ/.