TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

delver

US/ˈdɛɫ.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

delver nghĩa là Xem delve.

Nghĩa của delver

Danh từ

  1. Xem delve

Dạng từ của delver

Số nhiềudelvers

Câu hỏi thường gặp

delver nghĩa là gì?

delver (danh từ) nghĩa là Xem delve.

delver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delver: giọng Mỹ (US) /ˈdɛɫ.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.