TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demand schedule

US/ ˈskɛ.ˌdʒuːl/ giọng máy của trình duyệt

demand schedule nghĩa là biểu cầu.

Nghĩa của demand schedule

Danh từ

  1. Kinh tế học Biểu cầu.

Câu hỏi thường gặp

demand schedule nghĩa là gì?

demand schedule (danh từ) nghĩa là biểu cầu.

demand schedule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demand schedule: giọng Mỹ (US) / ˈskɛ.ˌdʒuːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.