TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dement

UK/dɪˈmɛnt/ US/dəˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

dement nghĩa là làm phát điên, làm loạn trí.

Nghĩa của dement

Ngoại động từ

  1. Làm phát điên, làm loạn trí, làm cuồng lên.

Dạng từ của dement

So sánh hơnmore dement
So sánh nhấtmost dement
Ngôi thứ ba số ítdements
Hiện tại phân từ (-ing)dementing
Quá khứ phân từdemented
Quá khứdemented
Số nhiềudements

Câu hỏi thường gặp

dement nghĩa là gì?

dement (ngoại động từ) nghĩa là làm phát điên, làm loạn trí.

dement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dement: giọng Anh (UK) /dɪˈmɛnt/, giọng Mỹ (US) /dəˈmɛnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.