dement
UK/dɪˈmɛnt/
US/dəˈmɛnt/
giọng máy của trình duyệt
dement nghĩa là làm phát điên, làm loạn trí.
Nghĩa của dement
Ngoại động từ
- Làm phát điên, làm loạn trí, làm cuồng lên.
Dạng từ của dement
| So sánh hơn | more dement |
| So sánh nhất | most dement |
| Ngôi thứ ba số ít | dements |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dementing |
| Quá khứ phân từ | demented |
| Quá khứ | demented |
| Số nhiều | dements |
Câu hỏi thường gặp
dement nghĩa là gì?
dement (ngoại động từ) nghĩa là làm phát điên, làm loạn trí.
dement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dement: giọng Anh (UK) /dɪˈmɛnt/, giọng Mỹ (US) /dəˈmɛnt/.