TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dementedly

US/dɪ.ˈmɛn.təd.li/ giọng máy của trình duyệt

dementedly nghĩa là điên cuồng, cuống cuồng.

Nghĩa của dementedly

Phó từ

  1. Điên cuồng, cuống cuồng.

Dạng từ của dementedly

So sánh hơnmore dementedly
So sánh nhấtmost dementedly

Câu hỏi thường gặp

dementedly nghĩa là gì?

dementedly (phó từ) nghĩa là điên cuồng, cuống cuồng.

dementedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dementedly: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈmɛn.təd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.