dementedly
US/dɪ.ˈmɛn.təd.li/
giọng máy của trình duyệt
dementedly nghĩa là điên cuồng, cuống cuồng.
Nghĩa của dementedly
Phó từ
- Điên cuồng, cuống cuồng.
Dạng từ của dementedly
| So sánh hơn | more dementedly |
| So sánh nhất | most dementedly |
Câu hỏi thường gặp
dementedly nghĩa là gì?
dementedly (phó từ) nghĩa là điên cuồng, cuống cuồng.
dementedly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dementedly: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈmɛn.təd.li/.