TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demimondaine

US/ˌdɛ.mɪ.ˌmɑːn.ˈdeɪn/ giọng máy của trình duyệt

demimondaine nghĩa là gái giang hồ.

Nghĩa của demimondaine

Danh từ

  1. Gái giang hồ.

Dạng từ của demimondaine

Số nhiềudemimondaines

Câu hỏi thường gặp

demimondaine nghĩa là gì?

demimondaine (danh từ) nghĩa là gái giang hồ.

demimondaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demimondaine: giọng Mỹ (US) /ˌdɛ.mɪ.ˌmɑːn.ˈdeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.