TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demiquaver

UK/ˈdɛmɪkweɪvə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

demiquaver nghĩa là nốt móc đôi.

Nghĩa của demiquaver

Danh từ

  1. Âm nhạc Nốt móc đôi.

Dạng từ của demiquaver

Số nhiềudemiquavers

Câu hỏi thường gặp

demiquaver nghĩa là gì?

demiquaver (danh từ) nghĩa là nốt móc đôi.

demiquaver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demiquaver: giọng Anh (UK) /ˈdɛmɪkweɪvə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.