TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demolition

UK/ˌdɛm.əˈlɪʃ.ən/ US/ˌdɛm.əˈlɪʃ.ən/ giọng máy của trình duyệt

demolition nghĩa là sự phá huỷ, sự đánh đổ.

Nghĩa của demolition

Danh từ

  1. Sự phá huỷ; sự đánh đổ.

Dạng từ của demolition

Số nhiềudemolitions

Câu hỏi thường gặp

demolition nghĩa là gì?

demolition (danh từ) nghĩa là sự phá huỷ, sự đánh đổ.

demolition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demolition: giọng Anh (UK) /ˌdɛm.əˈlɪʃ.ən/, giọng Mỹ (US) /ˌdɛm.əˈlɪʃ.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.