TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demonology

UK/ˌdiːməˈnɒlədʒi/ US/ˌdiːməˈnɑːləd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

demonology nghĩa là quỷ học.

Nghĩa của demonology

Danh từ

  1. Khoa nghiên cứu ma quỷ.

Dạng từ của demonology

Số nhiềudemonologies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demonology

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

demonology nghĩa là gì?

demonology (danh từ) nghĩa là quỷ học.

demonology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demonology: giọng Anh (UK) /ˌdiːməˈnɒlədʒi/, giọng Mỹ (US) /ˌdiːməˈnɑːləd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.