TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dendrochronology

US/ˌdɛn.ˌdroʊ.krə.ˈnɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

dendrochronology nghĩa là Khoa nghiên cứu tuổi thọ của cây.

Nghĩa của dendrochronology

Danh từ

  1. Khoa nghiên cứu tuổi thọ của cây.

Câu hỏi thường gặp

dendrochronology nghĩa là gì?

dendrochronology (danh từ) nghĩa là Khoa nghiên cứu tuổi thọ của cây.

dendrochronology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dendrochronology: giọng Mỹ (US) /ˌdɛn.ˌdroʊ.krə.ˈnɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.