dendrochronology
US/ˌdɛn.ˌdroʊ.krə.ˈnɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt
dendrochronology nghĩa là Khoa nghiên cứu tuổi thọ của cây.
Nghĩa của dendrochronology
Danh từ
- Khoa nghiên cứu tuổi thọ của cây.
Câu hỏi thường gặp
dendrochronology nghĩa là gì?
dendrochronology (danh từ) nghĩa là Khoa nghiên cứu tuổi thọ của cây.
dendrochronology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dendrochronology: giọng Mỹ (US) /ˌdɛn.ˌdroʊ.krə.ˈnɑː.lə.dʒi/.