TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

denominationalize

giọng máy của trình duyệt

denominationalize nghĩa là làm theo giáo phái.

Nghĩa của denominationalize

Ngoại động từ

  1. Làm theo giáo phái.

Dạng từ của denominationalize

Ngôi thứ ba số ítdenominationalizes
Hiện tại phân từ (-ing)denominationalizing
Quá khứ phân từdenominationalized
Quá khứdenominationalized

Câu hỏi thường gặp

denominationalize nghĩa là gì?

denominationalize (ngoại động từ) nghĩa là làm theo giáo phái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.