denouement
giọng máy của trình duyệt
denouement nghĩa là đoạn kết.
Nghĩa của denouement
Danh từ
- Đoạn kết.
Câu hỏi thường gặp
denouement nghĩa là gì?
denouement (danh từ) nghĩa là đoạn kết.
denouement nghĩa là đoạn kết.
denouement (danh từ) nghĩa là đoạn kết.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.