TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

denouement

giọng máy của trình duyệt

denouement nghĩa là đoạn kết.

Nghĩa của denouement

Danh từ

  1. Đoạn kết.

Câu hỏi thường gặp

denouement nghĩa là gì?

denouement (danh từ) nghĩa là đoạn kết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.