TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

denounce

UK/diˈnaʊns/ US/diˈnaʊns/ giọng máy của trình duyệt

denounce nghĩa là tố cáo, tố giác, lên án, phản đối kịch liệt.

Nghĩa của denounce

Ngoại động từ

  1. Tố cáo, tố giác, vạch mặt.
  2. Lên án; phản đối kịch liệt; lăng mạ.
  3. Tuyên bố bãi ước.
    • to denounce a treatytuyên bố bãi bỏ một hiệp ước
  4. Báo trước (tai họa); đe dọa, hăm dọa (trả thù).
  5. Từ cổ, nghĩa cổ Công bố, tuyên bố.

Dạng từ của denounce

Ngôi thứ ba số ítdenounces
Hiện tại phân từ (-ing)denouncing
Quá khứ phân từdenounced
Quá khứdenounced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với denounce

Đồng nghĩa

Họ từ của denounce

Câu ví dụ với denounce

  • They threatened and denounced each other. Họ uy hiếp và sỉ nhục lẫn nhau.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ denounce

{{etym-from | lang = fra | term = dénoncer | from = {{etym-from | lang = fro | term = denoncier | from = {{etym-from | lang = lat | term = denuntio | lterm = dēnūntiō | from = }} }} }}

Câu hỏi thường gặp

denounce nghĩa là gì?

denounce (ngoại động từ) nghĩa là tố cáo, tố giác, lên án, phản đối kịch liệt.

denounce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của denounce: giọng Anh (UK) /diˈnaʊns/, giọng Mỹ (US) /diˈnaʊns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.