denouncement
US/dɪ.ˈnɑʊnts.mənt/
giọng máy của trình duyệt
denouncement nghĩa là sự tố cáo, sự tố giác, sự lên án, sự lăng mạ.
Nghĩa của denouncement
Danh từ
- Sự tố cáo, sự tố giác, sự vạch mặt.
- Sự lên án; sự phản đối kịch liệt; sự lăng mạ.
- Sự tuyên bố bãi ước.
- Sự báo trước (tai hoạ...); sự đe doạ, sự hăm doạ (trả thù...).
Dạng từ của denouncement
| Số nhiều | denouncements |
Câu hỏi thường gặp
denouncement nghĩa là gì?
denouncement (danh từ) nghĩa là sự tố cáo, sự tố giác, sự lên án, sự lăng mạ.
denouncement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của denouncement: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈnɑʊnts.mənt/.