TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

densimetric

giọng máy của trình duyệt

densimetric nghĩa là Xem densimeter.

Nghĩa của densimetric

Tính từ

  1. Xem densimeter

Câu hỏi thường gặp

densimetric nghĩa là gì?

densimetric (tính từ) nghĩa là Xem densimeter.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.