densimetric
giọng máy của trình duyệt
densimetric nghĩa là Xem densimeter.
Nghĩa của densimetric
Tính từ
- Xem densimeter
Câu hỏi thường gặp
densimetric nghĩa là gì?
densimetric (tính từ) nghĩa là Xem densimeter.
densimetric nghĩa là Xem densimeter.
densimetric (tính từ) nghĩa là Xem densimeter.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.