TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

density

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛn.sɪ.ti/ US/ˈdɛn.sə.ti/ giọng máy của trình duyệt

density nghĩa là tính dày đặc, sự đông đúc, sự trù mật, khối lượng riêng.

Nghĩa của density

Danh từ

  1. Tính dày đặc.
  2. Sự đông đúc, sự trù mật.
  3. Độ dày, mật độ, độ chặt.
    • molecular densitymật độ phân tử
  4. Vật lý Khối lượng riêng.
  5. Tính đần độn, tính ngu đần.

Dạng từ của density

Số nhiềudensities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với density

Đồng nghĩa

Họ từ của density

Cụm từ, thành ngữ với density

  • density distribution — Sự phân bố mật độ.
  • density gradient — Gradient mật độ.
  • density modulation — Sự biến điệu mật độ.

Câu hỏi thường gặp

density nghĩa là gì?

density (danh từ) nghĩa là tính dày đặc, sự đông đúc, sự trù mật, khối lượng riêng.

density phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của density: giọng Anh (UK) /ˈdɛn.sɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛn.sə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.