TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

denticle

US/ˈdɛn.tɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

denticle nghĩa là răng nhỏ.

Nghĩa của denticle

Danh từ

  1. Răng nhỏ.

Dạng từ của denticle

Số nhiềudenticles

Họ từ của denticle

Câu hỏi thường gặp

denticle nghĩa là gì?

denticle (danh từ) nghĩa là răng nhỏ.

denticle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của denticle: giọng Mỹ (US) /ˈdɛn.tɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.