denticle
US/ˈdɛn.tɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
denticle nghĩa là răng nhỏ.
Nghĩa của denticle
Danh từ
- Răng nhỏ.
Dạng từ của denticle
| Số nhiều | denticles |
Họ từ của denticle
Câu hỏi thường gặp
denticle nghĩa là gì?
denticle (danh từ) nghĩa là răng nhỏ.
denticle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của denticle: giọng Mỹ (US) /ˈdɛn.tɪ.kəl/.