dentifrice
UK/ˈdɛnt.ɪ.frɪs/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈdɛnt.ɪ.frɪs/ giọng máy của trình duyệt
dentifrice nghĩa là bột đánh răng, xà phòng đánh răng.
Nghĩa của dentifrice
Danh từ
- Bột đánh răng, xà phòng đánh răng.
Dạng từ của dentifrice
| Số nhiều | dentifrices |
Câu hỏi thường gặp
dentifrice nghĩa là gì?
dentifrice (danh từ) nghĩa là bột đánh răng, xà phòng đánh răng.
dentifrice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dentifrice: giọng Anh (UK) /ˈdɛnt.ɪ.frɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛnt.ɪ.frɪs/.