denunciator
UK/dɪˈnʌnsiˌeɪtə(ɹ)/
US/dɪˈnʌnsiˌeɪtə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
denunciator nghĩa là người tố cáo, người tố giác, người lên án, người buộc tội.
Nghĩa của denunciator
Danh từ
- Người tố cáo, người tố giác, người vạch mặt.
- Người lên án, người buộc tội.
Dạng từ của denunciator
| Số nhiều | denunciators |
Câu hỏi thường gặp
denunciator nghĩa là gì?
denunciator (danh từ) nghĩa là người tố cáo, người tố giác, người lên án, người buộc tội.
denunciator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của denunciator: giọng Anh (UK) /dɪˈnʌnsiˌeɪtə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /dɪˈnʌnsiˌeɪtə(ɹ)/.