deny
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈnaɪ/
US/dəˈnaɪ/
giọng máy của trình duyệt
deny nghĩa là từ chối, phản đối, chối, không nhận.
Nghĩa của deny
Ngoại động từ
- Từ chối, phản đối, phủ nhận, phủ định.
- to deny the truthphủ nhận sự thật
- to deny a chargephản đối một lời buộc tội
- Chối, không nhận.
- to deny one's signaturechối không nhận chữ ký của mình
- Từ chối, không cho (ai cái gì).
- to deny food to the enemychặn không cho địch tiếp tế lương thực, chặn nguồn tiếp tế của địch
- to deny oneselfnhịn, chịu thiếu, nhịn ăn nhịn mặc
- Báo là (ai) không có nhà; không cho gặp mặt (ai).
Dạng từ của deny
| Ngôi thứ ba số ít | denies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | denying |
| Quá khứ phân từ | denied |
| Quá khứ | denied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deny
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của deny
Câu ví dụ với deny
- I don't think that Tom would deny it. Tôi không nghĩ rằng Tom sẽ từ chối nó.
- Mary wanted to deny it. Mary đã muốn phủ nhận nó.
- The boy denied having stolen the bicycle. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp.
- Tom denied any involvement in the killing. Tôi chối bỏ bất cứ liên quan nào đến vụ giết người.
- She denied having met him. Cô ấy phủ nhận việc đã gặp anh ta.
- Tom denied all the charges. Tom chối bỏ mọi lời cáo buộc.
- Tom denied the rumor. Tom đã phủ nhận tin đồn đó.
- Tom has denied cheating. Tom chối là đã gian lận.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
deny nghĩa là gì?
deny (ngoại động từ) nghĩa là từ chối, phản đối, chối, không nhận.
deny phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deny: giọng Anh (UK) /dɪˈnaɪ/, giọng Mỹ (US) /dəˈnaɪ/.