TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deodorize

US/di.ˈoʊ.də.ˌrɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

deodorize nghĩa là khử mùi.

Nghĩa của deodorize

Ngoại động từ

  1. Khử mùi.

Dạng từ của deodorize

Ngôi thứ ba số ítdeodorizes
Hiện tại phân từ (-ing)deodorizing
Quá khứ phân từdeodorized
Quá khứdeodorized

Câu hỏi thường gặp

deodorize nghĩa là gì?

deodorize (ngoại động từ) nghĩa là khử mùi.

deodorize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deodorize: giọng Mỹ (US) /di.ˈoʊ.də.ˌrɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.