TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deoxidize

US/ˌdi.ˈɑːk.sə.ˌdɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

deoxidize nghĩa là khử, loại oxyt.

Nghĩa của deoxidize

Ngoại động từ

  1. Hoá học Khử, loại oxyt.

Dạng từ của deoxidize

Ngôi thứ ba số ítdeoxidizes
Hiện tại phân từ (-ing)deoxidizing
Quá khứ phân từdeoxidized
Quá khứdeoxidized

Câu hỏi thường gặp

deoxidize nghĩa là gì?

deoxidize (ngoại động từ) nghĩa là khử, loại oxyt.

deoxidize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deoxidize: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈɑːk.sə.ˌdɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.