TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

departmentally

US/dɪ.ˈpɑːrt.mən.təl.li/ giọng máy của trình duyệt

departmentally nghĩa là Xem department.

Nghĩa của departmentally

Phó từ

  1. Xem department

Câu hỏi thường gặp

departmentally nghĩa là gì?

departmentally (phó từ) nghĩa là Xem department.

departmentally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của departmentally: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈpɑːrt.mən.təl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.